thợ ngoã
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Thợ lợp mái nhà: "thợ ngoã" chỉ người thợ chuyên lợp ngói hoặc các vật liệu khác lên mái nhà, một nghề thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, làng tôi có nhiều người thợ lợp mái nhà giỏi.)
- (Ông nội tôi từng làm nghề lợp mái nhà cho toàn khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề thợ ngoã": công việc lợp mái nhà truyền thống.
- Nghề thợ ngoã đang dần mai một. (Công việc lợp mái nhà truyền thống đang dần biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công.
- Thợ mộc, thợ rèn. (Người làm nghề mộc, người làm nghề rèn.)
Ngoã (danh từ, cổ): ngói, vật liệu lợp mái.
- Nhà lợp ngoã đỏ. (Ngôi nhà lợp ngói đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ lợp: người chuyên lợp mái nhà.
- Thợ lợp đang sửa mái ngói. (Người thợ lợp đang sửa chữa mái ngói.)
Thành ngữ liên quan
- Thợ ngoã lợp mái: hình ảnh ẩn dụ cho người xây dựng nền tảng vững chắc.
- Như thợ ngoã lợp mái, mỗi việc làm đều phải cẩn thận. (Giống như người thợ lợp mái, mỗi công việc đều cần sự tỉ mỉ.)